Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bước trung gian" (1)

bước trung gian
Tiếng Anh Cụm từintermediate steps
Từ vựng của tôi
Thủ tướng đề xuất thực hiện các bước trung gian.
The Prime Minister proposed implementing intermediate steps.

swap_horiz Từ liên quan "bước trung gian" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bước trung gian" (1)

Thủ tướng đề xuất thực hiện các bước trung gian.
The Prime Minister proposed implementing intermediate steps.